越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“không thể tin nổi” (1)
không thể tin nổi
英语
短语unbelievable
Giới lãnh đạo 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
The leadership is 'dishonest to an unbelievable extent'.
相关词“không thể tin nổi” (0)
未找到相关词。
短语“không thể tin nổi” (2)
Giới lãnh đạo Iran 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
Iran's leadership is 'dishonest to an unbelievable extent'.
Giới lãnh đạo 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
The leadership is 'dishonest to an unbelievable extent'.
